Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
segregationism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Niềm tin vào sự phân biệt (thường là chủng tộc)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A belief in (usually racial) segregation.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
segregationism
segregationis
t
Người chủ trương phân biệt chủng tộc
danh từ, tính từ
segregation
Sự cách li
danh từ
anti
segregationism
Phản đối chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
segregation
+
-ism
AI
1
Niềm tin vào sự phân biệt (thường là chủng tộc)
1
Niềm tin vào sự phân biệt (thường là chủng tộc)
1
Niềm tin vào sự phân biệt (thường là chủng tộc)