Dịch

integrable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Khả tíchtính từkhông so sánh (not comparable)Able to be integrated.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

integrable functiondanh từCác hàm có tích phân hữu hạn

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápintégrable

AI