integrable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Khả tíchtính từkhông so sánh (not comparable)Able to be integrated.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| integrable functiondanh từ | danh từ | Các hàm có tích phân hữu hạn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc integrableNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápintégrable