Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
integrable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khả tích
tính từ
integrable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
integrable
Dạng gốc
(base form)
integrable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
integrable
Khả tích
AI
1
Khả tích
1
Khả tích
1
Khả tích