Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
integrable function
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các hàm có tích phân hữu hạn
danh từ
Any function that possesses a finite integral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
integrable function
Dạng gốc
(base form)
integrable function
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các hàm có tích phân hữu hạn
1
Các hàm có tích phân hữu hạn
1
Các hàm có tích phân hữu hạn