Dịch

inswing

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chuyển động xoay vào trongdanh từAn inward swinging motion.
  2. Cú vung bóng trong không khí theo hướng về phía người đánh bóngdanh từThe swing of a ball through the air in a direction towards the batsman.
  3. Mô tả một vận động viên ném bóng sử dụng cú đánh vào trong khi bóng baytính từkhông so sánh (not comparable)Describing a bowler who uses inswing in the ball's flight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inswingDạng gốc (base form)
  2. inswingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc inswing

AI