inswing
danh từ (noun)tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Chuyển động xoay vào trongdanh từAn inward swinging motion.
- Cú vung bóng trong không khí theo hướng về phía người đánh bóngdanh từThe swing of a ball through the air in a direction towards the batsman.
- Mô tả một vận động viên ném bóng sử dụng cú đánh vào trong khi bóng baytính từkhông so sánh (not comparable)Describing a bowler who uses inswing in the ball's flight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inswingDạng gốc (base form)
- inswingsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa