Dịch

insuavity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu ngọt ngào; sự khó chịudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of suavity; unpleasantness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. insuavityDạng gốc (base form)
  2. insuavitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

in-“not”suavity

  1. từ tiếng Latinhinsuavitas

Ví dụ

  • , , , , , , , ,

AI