insuavity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiếu ngọt ngào; sự khó chịudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of suavity; unpleasantness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insuavityDạng gốc (base form)
- insuavitiesSố nhiều (plural)