Dịch

instructrix

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ hướng dẫn viêndanh từA female instructor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. instructrixDạng gốc (base form)
  2. instructrixesSố nhiều (plural)
  3. instructrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

instruct-trix

  1. mượn từ tiếng Latinhīnstrūctrīx

AI