Dịch

instal

B1động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Trả gópđộng từTo pay by instalments.

Cụm từ (phrase)

instal by instalmentsThanh toán bằng hình thức trả góp

Ví dụ

  • lắp đặt máy giặt và máy sấy

AI