Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inspectional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem inspection
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to an inspection.
Nguồn gốc
(etymology)
inspection
+
-al
AI
1
Xem inspection
1
Xem inspection
1
Xem inspection