insouciance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự bất cẩn, thiếu chú ý, thờ ơ hoặc thiếu quan tâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Carelessness, heedlessness, indifference, or casual unconcern.
- Sự thờ ơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nonchalance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insoucianceDạng gốc (base form)
- insouciancesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc insoucianceNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápinsouciance