Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inside dealing
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ɪ
n
ˈ
s
aɪ
d
ˈ
d
i
l
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với insider trading
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of insider trading.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
insider trading
AI
1
Đồng nghĩa với insider trading
1
Đồng nghĩa với insider trading
1
Đồng nghĩa với insider trading