Dịch

inside dealing

danh từ (noun)
US/ˌɪnˈsaɪd ˈdilɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với insider tradingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of insider trading.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI