Dịch

inscriptional

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Câu ghi, câu đề tặngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to inscription.

Cụm từ (phrase)

Inscriptional Pahlavidanh từ riêngDạng chữ viết Pahlavi được chứng thực sớm nhất, có niên đại từ triều đại của Mithridates I (r. 171–138 TCN)

Họ từ (word family)

cùng gốc inscriptional

Nguồn gốc (etymology)

AI