Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insatiately
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem insatiate
trạng từ
insatiably
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insatiately
Dạng gốc
(base form)
more insatiately
So sánh hơn
(comparative)
most insatiately
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
insatiate
+
-ly
AI
1
Xem insatiate
1
Xem insatiate
1
Xem insatiate