Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
inpouring
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự đổ vào, sự rót vào
danh từ
An inward flow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inpouring
Dạng gốc
(base form)
inpouring
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
in-
+
pouring
Ví dụ
an
inpouring
of
spiritual
comfort
AI
1
Sự đổ vào
1
Sự đổ vào
1
Sự đổ vào