Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inoxidizing
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngăn chặn hoặc cản trở quá trình oxy hóa hoặc rỉ sét
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Preventing or hindering oxidization or rust.
Nguồn gốc
(etymology)
in-
+
oxidizing
AI
1
Ngăn chặn hoặc cản trở quá trình oxy hóa hoặc rỉ sét
1
Ngăn chặn hoặc cản trở quá trình oxy hóa hoặc rỉ sét
1
Ngăn chặn hoặc cản trở quá trình oxy hóa hoặc rỉ sét