Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inosite
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɪ
n
.
ə
s
.
ʌ
ɪ
t
/
US
/ˈ
ɪ
n
.
ə
ˌ
s
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Tên cũ của inositol
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Former name of inositol.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inosite
Dạng gốc
(base form)
inosite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ἰνός
+
-ite
AI
1
Tên cũ của inositol
1
Tên cũ của inositol
1
Tên cũ của inositol