Dịch

innutritious

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thiếu chất bổ, không bổtính từNot providing nourishment.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , , , , , , , […]

Nguồn gốc (etymology)

AI