Dịch

innovator

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đưa vào những cái mới, người có sáng kiến về (cái gì)danh từSomeone who innovates; a creator of new ideas.
  2. Người chấp nhận sớmdanh từAn early adopter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. innovatorDạng gốc (base form)
  2. innovatorsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • innovator of sthngười đổi mới về cái gìHe was one of the greatest innovators of 20th century music.Ông là một trong những nhà đổi mới vĩ đại nhất của âm nhạc thế kỷ 20.
  • innovator in sthngười đổi mới trong lĩnh vực gìinnovators in technology/fictionnhà đổi mới trong công nghệ/viễn tưởng

Cụm từ (phrase)

great innovatorNhà đổi mới vĩ đại
leading innovatorNhà cải tiến hàng đầu
technological innovatorNhà đổi mới công nghệ
innovator's dilemmadanh từ riêngQuan sát cho thấy các công ty được thành lập tốt có xu hướng tập trung vào việc cải tiến các sản phẩm hiện có, khiến chúng dễ bị tổn thương trước các đối thủ cạnh tranh mới và các công nghệ đột phá

Ví dụ

  • " 21 ", Hadoop .Được ban giám khảo mô tả là "con dao đa năng Thụy Sĩ của thế kỷ 21", Apache Hadoop đã giành giải thưởng nhà đổi mới của năm nhờ tiềm năng thay đổi diện mạo của những cải tiến truyền thông.
  • 5 7, .Dù Shepard chỉ ở ngoài không gian thực tế 5 phút trên tàu Freedom 7, ông đã đặt nền móng để Hoa Kỳ trở thành nhà đổi mới vĩ đại trong ngành thám hiểm vũ trụ như ngày nay.
  • .Tom là một nhà đổi mới.

AI