Dịch

innovating

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có tính đổi mới, sáng tạotính từinnovative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. innovatingDạng gốc (base form)
  2. more innovatingSo sánh hơn (comparative)
  3. most innovatingSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , .Các nhà khoa học nổi tiếng với việc phát minh, nhưng một nhà khoa học bình thường thường đóng góp cho lĩnh vực của họ bằng cách đổi mới các phương pháp làm việc hoặc cải tiến một sản phẩm.
  • .Mục đích của cuộc họp là khuyến khích nhân viên chia sẻ bất kỳ ý tưởng đổi mới tiềm năng nào.

AI