Dịch

innermost

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nơi tận trong cùng; phần ở tận trong cùngdanh từThat which is innermost; the core.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. innermostDạng gốc (base form)
  2. innermostsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

innermost desiresKhát khao sâu thẳm nhất
innermost feelingsCảm xúc thầm kín nhất
innermost secretsBí mật sâu kín nhất
innermost thoughtsSuy nghĩ sâu kín nhất
innermost stable circular orbitdanh từBán kính gần nhất mà tại đó một hạt có thể duy trì quỹ đạo tròn, ổn định xung quanh một vật thể nặng, nhỏ gọn, chẳng hạn như lỗ đen

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiinnermost
  2. từ tiếng Anh cổinnemest“innermost”

Ví dụ

  • […] . , .[…] anh đã quyết định không tìm kiếm bên ngoài bản thân, nơi sự đồng hành và thân thiện có thể là một sự xoa dịu êm ái. Có vẻ như thay vào đó anh đã chọn quay sâu vào nội tâm, hướng về những nỗi đau đớn giằng xé tận sâu thẳm tâm can.
  • ?Cuộc sống có phải là sự phản ánh những khát khao sâu kín nhất của chúng ta không?
  • .Hãy giữ cho nơi sâu thẳm nhất trong trái tim bạn luôn trong sạch.

AI