Dịch

inmantle

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bọc trong một lớp áo choàng; che đậyđộng từngoại động từ (transitive)To inwrap in a mantle; enshroud.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [...] , . , , , .

AI