Nghĩa chính
- Khôi phục lại quyền lợi và sự che chở của pháp luật cho (một kẻ phạm tội bị đặt ra ngoài vòng pháp luật)động từngoại động từ (transitive)To clear of outlawry or attainder, to return to the protection of the law
- Người nằm trong phạm vi hoặc được pháp luật bảo vệdanh từOne who is within the domain or protection of the law.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiinlawen
- từ tiếng Anh cổinlagian
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiinlaghe
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa