Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inkstick
danh từ
(noun)
/ˈ
ɪ
ŋ
k
s
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Mực thỏi
danh từ
A cake of solid ink used in traditional East Asian calligraphy and painting, in combination with an inkstone and inkbrush.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inkstick
Dạng gốc
(base form)
inkstick
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ink
+
stick
AI
1
Mực thỏi
1
Mực thỏi
1
Mực thỏi