Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Băng vải lanh hẹp, dùng để trang trí hoặc làm dây giàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Narrow linen tape, used for trimmings or to make shoelaces
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inkleDạng gốc (base form)
- inklesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Gợi ý
- ngoại động từ (transitive)Gợi ý; tiết lộTo hint at; disclose.
Ví dụ
- - '… ?'
Họ từ (word family)
cùng gốc inkleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiinklen
- từ tiếng Anh cổinca“doubt, suspicion”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*inkō