Dịch

inkle

danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈɪŋkl̩/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Băng vải lanh hẹp, dùng để trang trí hoặc làm dây giàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Narrow linen tape, used for trimmings or to make shoelaces

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inkleDạng gốc (base form)
  2. inklesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Gợi ý
  1. ngoại động từ (transitive)Gợi ý; tiết lộTo hint at; disclose.

Ví dụ

  • - '… ?'

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiinklen
  2. từ tiếng Anh cổinca“doubt, suspicion”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*inkō

AI