Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inkless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có mực
tính từ
Without ink.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inkless
Dạng gốc
(base form)
more inkless
So sánh hơn
(comparative)
most inkless
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
ink
+
-less
Họ từ
(word family)
cùng gốc
inkless
inkless
ly
Nếu không sử dụng mực
trạng từ
inkless
ness
Thiếu mực
danh từ
AI
1
Không có mực
1
Không có mực
1
Không có mực