Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inkish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với inky
tính từ
Synonym of inky.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inkish
Dạng gốc
(base form)
more inkish
So sánh hơn
(comparative)
most inkish
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
inky
Nguồn gốc
(etymology)
ink
+
-ish
AI
1
Đồng nghĩa với inky
1
Đồng nghĩa với inky
1
Đồng nghĩa với inky