Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inkbrush
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bút lông
danh từ
A brush used in Chinese calligraphy and painting.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inkbrush
Dạng gốc
(base form)
inkbrush
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ink
+
brush
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
inkstick
inkstone
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
管
guǎn
Bút lông
Tiếng Tây Ban Nha
pincel
Cọ vẽ, bút lông
AI
1
Bút lông
1
Bút lông
1
Bút lông