Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
injudiciously
trạng từ
(adverb)
/ˌ
ɪ
n
d
͡
ʒ
ʊ
ˈ
d
ɪ
ʃ
ə
s
l
ɪ
/
Nghĩa chính
1
Thiếu thận trọng, thiếu cân nhắc
trạng từ
In an injudicious manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
injudiciously
Dạng gốc
(base form)
more injudiciously
So sánh hơn
(comparative)
most injudiciously
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
injudicious
+
-ly
Ví dụ
these
intelligence
tests
were
used
injudiciously
for
many
years
Họ từ
(word family)
cùng gốc
injudiciously
injudicious
Thiếu cân nhắc, thiếu suy nghĩ; dại dột, tếu
tính từ
judiciously
Sáng suốt, khôn ngoan, thận trọng
trạng từ
injudicious
ness
Tính thiếu cân nhắc, tính thiếu suy nghĩ; tính dại dột, tính tếu
danh từ
AI
1
Thiếu thận trọng
1
Thiếu thận trọng
1
Thiếu thận trọng