Dịch

inimitability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính không thể bắt chước đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The property or status of being inimitable.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI