Dịch

imitability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính có thể bắt chước được; tính có thể mô phỏng đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The property or status of being imitable.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI