Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
inimaginable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể tưởng tượng được; không thể tưởng tượng nổi
tính từ
unimaginable; inconceivable
Nguồn gốc
(etymology)
in-
+
imaginable
Ví dụ
In
this
sense
two
prime
causes
are
inimaginable
;
and
for
all
things
to
depend
of
one
,
and
to
be
more
independent
beings
than
one
,
is
a
clear
contradiction
.
AI
1
Không thể tưởng tượng được
1
Không thể tưởng tượng được
1
Không thể tưởng tượng được