Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inhabiter
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
n
ˈ
h
a
b
i
t
ə
/
US
/
ɪ
n
ˈ
h
æ
b
ɪ
t
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Xem inhabit
danh từ
One who inhabits; an inhabitant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inhabiter
Dạng gốc
(base form)
inhabiter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
inhabit
+
-er
AI
1
Xem inhabit
1
Xem inhabit
1
Xem inhabit