Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- The aperture in a mould for pouring in the metal; the gate; tedge.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ingateDạng gốc (base form)
- ingatesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lối vào hoặc sự bắt đầu
- Lối vào hoặc sự bắt đầu,entrance or beginning,