Dịch

ingate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. The aperture in a mould for pouring in the metal; the gate; tedge.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ingateDạng gốc (base form)
  2. ingatesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lối vào hoặc sự bắt đầu
  1. Lối vào hoặc sự bắt đầu,entrance or beginning,

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] .

AI