Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infoxication
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá tải thông tin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
information overload
Nguồn gốc
(etymology)
information
+
intoxication
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
infoxicación
giống cái
Thông tin, quá tải thông tin
AI
1
Quá tải thông tin
1
Quá tải thông tin
1
Quá tải thông tin