infoxicación
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/infoɡsikaˈθjon/
Nghĩa chính
- Thông tin, quá tải thông tindanh từinfoxication, infobesity, infoglut, information overload
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infoxicaciónDạng gốc (base form)
- infoxicacionesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh