Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
infotip
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tooltip
danh từ
Synonym of tooltip
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
infotip
Dạng gốc
(base form)
infotip
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
If
you
hover
over
Clothing
Buyer
= 0,
an
infotip
will
show
the
size
of
this
node
as
6,338.
An
infotip
for
a
custom
namespace
extension
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tooltip
Nguồn gốc
(etymology)
info
+
tip
AI
1
Đồng nghĩa với tooltip
1
Đồng nghĩa với tooltip
1
Đồng nghĩa với tooltip