Dịch

information system

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống thông tindanh từAny data processing system, either manual or computerized.
  2. Các hệ thống viễn thông có chức năng chính là truyền tải và/hoặc hiển thị dữ liệudanh từAny telecommunications system whose primary function is to transmit and/or display data.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. information systemDạng gốc (base form)
  2. information systemsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

geographic information systemdanh từHệ thống điện tử dùng để lưu trữ, xử lý và hiển thị thông tin địa lý, đặc biệt là bản đồ

Ví dụ

  • , everyone's .
  • .

AI