Dịch

information leaflet

US/ˌɪn.fɚˈmeɪ.ʃn̩ ˈliːflɪt/

Nghĩa chính

  1. Tờ rơi thông tin

Cụm từ (phrase)

patient information leafletdanh từTờ rơi đính kèm trong bao bì thuốc, cung cấp thông tin về thuốc cho người bệnh

Ngôn ngữ khác

AI