prospecto
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾosˈpeɡto/
Nghĩa chính
- Tờ rơi thông tin bệnh nhândanh từpatient information leaflet
- Thông báo; bản cáo bạchdanh từannouncement; prospectus
- Triển vọngdanh từprospect
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prospectoDạng gốc (base form)
- prospectosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . / . (Andor 21@41:39)
Họ từ (word family)
cùng gốc prospectoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung