infomax
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phương pháp tối ưu hóa cụ thể, quy định rằng một hàm ánh xạ một tập hợp đầu vào với một tập hợp đầu ra sẽ tối đa hóa thông tin trung bình lẫn nhau giữa hai tập hợp, tùy thuộc vào các ràng buộcdanh từkhông đếm được (uncountable)A particular optimization method, prescribing that a function that maps a set of inputs to a set of outputs should maximize the average mutual information between the two sets, subject to constraints.
Ví dụ
- , () , [41 ].