inflorescence
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự nở hoadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A group or cluster of flowers arranged on a stem that is composed of a main branch or a system of branches.
- Sự ra hoa, trổ hoadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An instance of a plant beginning to flower.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inflorescenceDạng gốc (base form)
- inflorescencesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhinflōrēscentia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc inflorescenceTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Cỏ roi ngựa trắng đôi khi bị nhầm với tầm ma, nhưng cụm hoa của nó hoàn toàn khác biệt.
- , ( ) (), , .Trong khi các bông hoa đơn lẻ không có bao hoa, toàn bộ cụm hoa được bao quanh bởi một chiếc lá lớn, đôi khi có màu sắc sặc sỡ, có tác dụng thu hút côn trùng.