infructescence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giai đoạn đậu quả của hoadanh từThe fruiting stage of an inflorescence.
- Nhóm quả sắp xếp trên thân theo hình dáng đặc trưngdanh từA group of fruits arranged on a stem in a characteristic pattern.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infructescenceDạng gốc (base form)
- infructescencesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha