Dịch

infinity scarf

danh từ (noun)
US/ɪnˈfɪnɪti ˈskɑɹf/

Nghĩa chính

  1. Chiếc khăn choàng cổ trông giống như một chiếc khăn quàng cổ, nhưng tạo thành một vòng không có đầudanh từA neckwarmer resembling a scarf, but forming a loop with no ends.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. infinity scarfDạng gốc (base form)
  2. infinity scarfsSố nhiều (plural)
  3. infinity scarves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI