Nghĩa chính
- Chiếc khăn choàng cổ trông giống như một chiếc khăn quàng cổ, nhưng tạo thành một vòng không có đầudanh từA neckwarmer resembling a scarf, but forming a loop with no ends.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- infinity scarfDạng gốc (base form)
- infinity scarfsSố nhiều (plural)
- infinity scarves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa