Dịch

infinitely many

từ hạn định (determiner)
US/ˈɪnfənətli ˈmɛni/

Nghĩa chính

  1. Có số lượng hoặc số lượng là vô hạn hoặc không giới hạntừ hạn địnhHaving a quantity or cardinality that is infinite or unbounded.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • " ?" " , ."
  • , .

AI