Dịch

infiltrationism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ủng hộ hoặc học thuyết xâm nhập vào một nhóm hoặc tổ chứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The advocacy or doctrine of infiltration into a group or organisation.

Nguồn gốc (etymology)

AI