Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inferoparietal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thấp kém và ngang hàng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
inferior and parietal
Nguồn gốc
(etymology)
infero-
+
parietal
AI
1
Thấp kém và ngang hàng
1
Thấp kém và ngang hàng
1
Thấp kém và ngang hàng