Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infero-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Kém cỏi
tiền tố
inferior
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
inferus
“lower”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不行
bù xíng
Kém cỏi, dở, tồi
Tiếng Tây Ban Nha
infero-
Suy luận-
AI
1
Kém cỏi
1
Kém cỏi
1
Kém cỏi