Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
infectiology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu nhiễm trùng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of infection
Họ từ
(word family)
cùng gốc
infectiology
infect
ological
Chưa có nghĩa
infect
ologic
Chưa có nghĩa
infect
ologist
Chưa có nghĩa
infectiolog
ical
Liên quan đến nhiễm trùng học
tính từ
Xem thêm 2 từ
Từ liên quan
(related word)
infectious diseases
infectious disease
Nguồn gốc
(etymology)
infection
+
-ology
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
infectología
giống cái
Bệnh truyền nhiễm
Ví dụ
We
describe
here
a
novel
approach
to
infectiology
for
salmonid
fish
where
blood
samples
are
collected
repeatedly
in
a
small
group
of
PIT-tagged
animals
.
AI
1
Nghiên cứu nhiễm trùng
1
Nghiên cứu nhiễm trùng
1
Nghiên cứu nhiễm trùng