infectología
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bệnh truyền nhiễmdanh từinfectiology, infectology
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infectologíaDạng gốc (base form)
- infectologíasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , , , , , , , .