Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infatuator
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
n
ˈ
f
æ
t
j
uː
eɪ
̯
t
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người hoặc vật mê đắm
danh từ
A person or thing that infatuates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
infatuator
Dạng gốc
(base form)
infatuator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
infatuate
+
-or
AI
1
Người hoặc vật mê đắm
1
Người hoặc vật mê đắm
1
Người hoặc vật mê đắm